Lòng dũng cảm là khả năng thấy sợ, cân nhắc rủi ro, rồi vẫn hành động vì một điều đúng và đáng làm. Nó gồm ba phần: có một mối nguy hoặc cái giá thật phải trả, có nỗi sợ hay sự ngại ngần bên trong, và có một mục đích xứng đáng khiến người ta bước tới. Thiếu mục đích đáng giá thì đó là liều; thiếu sự cân nhắc thì đó là bốc đồng; không hề có rủi ro thì chưa cần đến can đảm.
Định nghĩa ngắn gọn: một câu cho người lớn, một câu cho trẻ
Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên giải nghĩa "dũng cảm" đại ý là có dũng khí, dám đương đầu với nguy hiểm, khó khăn để làm những việc nên làm. Hai chữ đáng gạch chân là dám và nên làm. "Dám" nói rằng có một thứ cản mình lại. "Nên làm" nói rằng việc ấy có giá trị, chứ không phải bất cứ việc gì gan lì cũng được gọi là dũng cảm.
Có thể nói gọn theo từng đối tượng:
- Người lớn: dũng cảm là hành động đúng dù đang sợ, sau khi đã nhìn rõ cái giá mình có thể phải trả.
- Học sinh tiểu học: dũng cảm là khi con thấy sợ mà vẫn làm việc tốt, và làm một cách an toàn.
- Trẻ mẫu giáo: "Tim con đập thình thịch mà con vẫn thử, có bố mẹ ở bên. Đó là dũng cảm."
Câu cho trẻ nhỏ cố ý giữ hai thứ: nỗi sợ được thừa nhận, và người lớn ở gần. Với trẻ, can đảm không bao giờ là làm một mình chuyện nguy hiểm.
Bốn thành phần của một hành động can đảm
Năm 2007, Christopher Rate cùng các đồng nghiệp, trong đó có Robert Sternberg, hỏi nhiều nhóm người xem họ hiểu "can đảm" là gì. Câu trả lời gom lại thành vài nét chung: hành động có chủ ý, có cân nhắc, nhằm một mục tiêu cao đẹp, và người làm chịu rủi ro cho bản thân. Nỗi sợ thường có mặt nhưng không phải lúc nào người ta cũng nhắc tới. Có thể trình bày lại như sau:
| Thành phần | Câu hỏi để nhận ra | Ví dụ đời thường |
|---|---|---|
| Chủ ý, tự nguyện | Người ấy có chọn làm không, hay bị ép, bị xô đẩy? | Tự giơ tay nhận lỗi làm vỡ bình, không đợi bị phát hiện |
| Có cân nhắc | Họ đã nghĩ tới hậu quả chưa? | Thấy người ngã xuống kênh, hô hoán và ném can nhựa trước khi tính chuyện khác |
| Rủi ro thật | Họ có thể mất gì: an toàn, danh tiếng, tình bạn, công việc? | Nói với sếp rằng số liệu báo cáo bị sai, dù biết sẽ bị khó chịu |
| Mục đích đáng giá | Việc này giúp ai, bảo vệ điều gì? | Một em bé lần đầu tự xin lỗi bạn vì đã giật đồ chơi |
Lấy ra một thành phần là hình ảnh thay đổi hẳn. Bỏ "mục đích đáng giá", ta có kẻ đu bám xe chạy để quay video: rủi ro thật, có chủ ý, nhưng chẳng bảo vệ điều gì. Bỏ "rủi ro", ta có một việc tốt bình thường, đáng quý nhưng không cần đến can đảm. Bỏ "cân nhắc", ta có một cú lao vào nguy hiểm có thể biến một nạn nhân thành hai.
Dũng cảm cần nỗi sợ, không xoá nỗi sợ
Nhiều người nghĩ người dũng cảm là người không biết sợ. Các nhà triết học từ rất sớm đã nói ngược lại. Aristotle, trong Đạo đức học Nicomachus quyển III, cho rằng người can đảm sợ đúng điều đáng sợ, vì đúng lý do, ở mức vừa phải, rồi vẫn đứng vững. Khổng Tử, trong thiên Thuật nhi của Luận ngữ, nói ông không đi cùng kẻ "tay không bắt hổ, lội bộ qua sông, chết không hối", mà chọn người "lâm sự nhi cụ, hảo mưu nhi thành" — gặp việc thì biết lo sợ, khéo tính toán để làm cho thành.
Ở một bài khác trong danh mục này có bàn kỹ vì sao nỗi sợ là thứ cần giữ lại. Ở đây chỉ cần nhớ: một người không cảm thấy gì khi đứng trước nguy hiểm thì chưa chắc đã dũng cảm; có khi họ chỉ chưa hiểu mình đang ở đâu. Tục ngữ Việt gọi đó là "điếc không sợ súng".
Dũng cảm khác những từ gần nghĩa ra sao
Người ta hay dùng lẫn dũng cảm với vài từ khác. Phân biệt sơ bộ (phần chữ nghĩa có bài riêng):
- Liều lĩnh: bước vào nguy hiểm mà không cân nhắc, hoặc vì một mục đích không xứng với cái giá. Dũng cảm có lý do; liều lĩnh có cảm giác.
- Bạo dạn: thoải mái trước người lạ, chỗ đông. Một đứa trẻ bạo dạn chưa chắc dám nhận lỗi; một đứa trẻ rụt rè vẫn có thể rất can đảm khi bênh em mình.
- Kiên trì: bền bỉ theo đuổi. Kiên trì cần một chút can đảm để không bỏ cuộc, nhưng không phải lúc nào cũng có rủi ro.
- Tự tin: tin vào khả năng của mình. Người tự tin ít sợ hơn, nên đôi khi họ ít cần can đảm hơn người đang run.
Điểm cuối đáng ngẫm: một người hay run mà vẫn đứng lên nói điều đúng có khi dùng nhiều can đảm hơn người vốn tự tin. Can đảm đo bằng khoảng cách giữa nỗi sợ và việc làm, không đo bằng vẻ ngoài bình thản.
Dũng cảm trong đời thường trông thế nào
Đa số hành động can đảm không lên báo. Chúng nhỏ, lặng lẽ và lặp lại mỗi ngày. Vài ví dụ dựng sẵn để nhận ra:
- Một bé năm tuổi lần đầu tự bước vào lớp học bơi hè, mặc áo phao, có thầy đứng trong tầm tay.
- Một học sinh lớp sáu nói với cô giáo "em chưa hiểu phần này", trong khi cả lớp im lặng.
- Một người mẹ gọi điện cho trung tâm bảo hành lần thứ ba, dù rất ngại nói chuyện điện thoại.
- Một nhân viên mới chỉ ra lỗi an toàn điện ở xưởng, dù sợ bị coi là "mới vào đã lắm chuyện".
- Một người cao tuổi bắt đầu học dùng điện thoại thông minh, chấp nhận hỏi lại cháu nhiều lần.
Điểm chung là có một cái giá (xấu hổ, mệt, bị phật lòng, có rủi ro nhỏ) và một điều đáng làm ở phía bên kia. Nhà tâm lý học Cynthia Pury gọi phần lớn những hành động này là "can đảm cá nhân": thứ có thể không lớn với người khác nhưng rất lớn với chính người làm. Cách nhìn này giúp ta khen trẻ đúng chỗ: điều đáng khen là con đã vượt qua nỗi sợ của con, không phải con đã làm được việc mà người lớn thấy to tát.
Những hiểu lầm hay gặp về lòng dũng cảm
"Dũng cảm là phải mạnh mẽ, không khóc"
Khóc là phản ứng của cơ thể, không phải dấu hiệu hèn. Một đứa trẻ vừa khóc vừa để y tá băng vết thương vẫn đang can đảm. Người lớn cũng vậy.
"Dũng cảm là chuyện của anh hùng"
Anh hùng là người dũng cảm trong hoàn cảnh hiếm có. Nhưng phần lớn can đảm diễn ra trong phòng khách, lớp học, văn phòng: nói thật, nhận sai, hỏi khi chưa hiểu, xin lỗi con.
"Dũng cảm là không bao giờ bỏ cuộc"
Có lúc dừng lại mới là can đảm: rút lui khỏi một chuyến leo núi khi thời tiết xấu, nói "không" với lời rủ rê nguy hiểm. Mạnh Tử từng viết: "Có thể chết, có thể không chết, mà chết thì hại cái dũng" (Ly Lâu hạ). Hy sinh khi không cần thiết không làm ai dũng cảm hơn.
"Đứa trẻ nhút nhát thì không dũng cảm"
Tính khí rụt rè là một nét bẩm sinh khá phổ biến. Trẻ rụt rè thường sợ nhiều hơn, nên mỗi bước nhỏ của các em cần nhiều can đảm hơn. Gán nhãn "nhát gan" chỉ làm con tin rằng mình không thể khác đi.
Vì sao dũng cảm được coi là đức tính "giữ cửa"
Trong bảng phân loại đức tính VIA của Christopher Peterson và Martin Seligman (2004), "can đảm" là một nhóm gồm bản lĩnh, bền bỉ, chính trực và nhiệt huyết. Lý do khá dễ hiểu: lòng tốt, sự trung thực, công bằng đều cần can đảm vào lúc chúng bị thử thách. Nhà văn C. S. Lewis viết trong Những lá thư của Quỷ Screwtape (1942) rằng can đảm không chỉ là một đức tính, mà là hình dạng của mọi đức tính vào đúng lúc nó bị thử thách. Người trung thực mà thiếu can đảm thì chỉ trung thực khi nói thật không tốn gì.
Bên phương Đông, sách Trung dung xếp trí, nhân, dũng là ba "đạt đức", tức ba đức thông suốt thiên hạ. Dũng đứng cạnh trí và nhân, không đứng một mình: biết điều đúng (trí), muốn điều tốt cho người (nhân), và dám làm (dũng).
Đọc thêm và làm tiếp
- Đọc cùng con: Dế Mèn phiêu lưu ký của Tô Hoài, đoạn chú Dế trêu chị Cốc — một câu chuyện tuyệt vời để hỏi con "đó có phải dũng cảm không?". Truyện Con sẻ của Turgenev để nói về can đảm vì thương.
- Cho người lớn: Đạo đức học Nicomachus của Aristotle (quyển III), Luận ngữ, và nếu thích chiều sâu, The Courage to Be của Paul Tillich.
- Câu hỏi bên bàn ăn: "Hôm nay có lúc nào con thấy sợ mà vẫn làm không?", "Bố mẹ đã từng sợ điều gì?", "Làm sao biết một việc là dũng cảm hay chỉ là liều?".
- Một việc nhỏ: mỗi người trong nhà kể một hành động can đảm nhỏ của tuần. Không chấm điểm, không so sánh, chỉ kể và lắng nghe.
Câu hỏi thường gặp
Lòng dũng cảm là gì nói ngắn gọn?
Lòng dũng cảm là dám hành động vì điều đúng và đáng làm dù đang sợ, sau khi đã cân nhắc rủi ro. Nó cần cả nỗi sợ, sự suy xét và một mục đích xứng đáng.
Biểu hiện của lòng dũng cảm là gì?
Dám nói thật, dám nhận lỗi, dám hỏi khi chưa hiểu, dám thử việc mới vừa sức, dám bênh vực người bị đối xử bất công bằng cách an toàn như báo người có trách nhiệm. Với trẻ nhỏ, đó là những bước như tự vào lớp, thử món mới, ngủ riêng có đèn ngủ.
Dũng cảm có phải là không sợ hãi không?
Không. Người dũng cảm vẫn sợ, nhưng không để nỗi sợ quyết định thay mình. Không biết sợ trước nguy hiểm thật thường là do thiếu hiểu biết, dân gian gọi là "điếc không sợ súng".
Dũng cảm và liều lĩnh khác nhau thế nào?
Dũng cảm có cân nhắc và nhằm một mục đích đáng giá; liều lĩnh bỏ qua rủi ro hoặc chịu rủi ro lớn cho một mục đích không xứng. Người dũng cảm luôn tìm cách an toàn nhất để làm điều đúng.
Trẻ con có dũng cảm được không?
Có, và theo cách của trẻ: đi khám răng, tự xin lỗi bạn, thử ngủ phòng riêng. Can đảm của trẻ luôn đi cùng người lớn ở gần và không bao giờ là tự làm việc nguy hiểm một mình.