Dũng CảmWiki
Tìm
Tấm gương dũng cảm trong lịch sử

Trần Quốc Toản bóp nát quả cam ở hội Bình Than: sử chép và dị bản

Năm 1282 ở hội Bình Than, Trần Quốc Toản vì còn nhỏ không được dự bàn, uất ức bóp nát quả cam rồi về dựng cờ Phá cường địch, báo hoàng ân. Tuổi và cái chết còn dị bản.

Trần Quốc Toản bóp nát quả cam ở hội Bình Than: sử chép và dị bản

Trần Quốc Toản bóp nát quả cam ở hội nghị Bình Than năm 1282, khi vua Trần Nhân Tông họp các vương hầu bàn kế chống quân Nguyên. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Hoài Văn hầu Quốc Toản có mặt nhưng vì còn nhỏ tuổi nên không được dự bàn; uất ức, tay cầm quả cam bóp nát lúc nào không hay. Về nhà, ông tập hợp gia nô, thân thuộc hơn nghìn người, sắm vũ khí, thuyền chiến và dựng cờ đề sáu chữ "Phá cường địch, báo hoàng ân". Đó là phần sử chép. Còn tuổi chính xác của ông và cái chết của ông thì có nhiều dị bản.

Bối cảnh: nhà Trần trước cơn bão thứ hai

Năm 1258, quân Mông Cổ đã vào Thăng Long một lần rồi phải rút. Hơn hai mươi năm sau, nhà Nguyên dưới thời Hốt Tất Liệt đã chiếm gần trọn đất Tống, và sứ giả liên tục ép Đại Việt: đòi vua sang chầu, đòi mượn đường đánh Chiêm Thành. Triều đình Trần hiểu một cuộc chiến lớn đang tới gần.

Năm Nhâm Ngọ 1282, Toàn thư chép vua Trần Nhân Tông ngự ở bến Bình Than, triệu tập vương hầu, bách quan để bàn kế đánh hay giữ. Bình Than là một khúc sông vùng Kinh Bắc – Hải Dương xưa, chỗ thuận đường thuyền tụ về. Hội nghị này khác với hội nghị Diên Hồng hai năm sau, nơi vua hỏi ý các bô lão. Ở Bình Than, người dự là tôn thất và tướng lĩnh, tức những người sẽ trực tiếp cầm quân.

Sử chép những gì về quả cam

Đoạn Toàn thư về Hoài Văn hầu ngắn, chỉ vài dòng, nhưng có đủ ba chi tiết đã làm nên câu chuyện:

  • Không được dự bàn. Quốc Toản có mặt ở hội nhưng vì tuổi còn nhỏ nên không được ngồi vào chỗ bàn việc lớn.
  • Quả cam bị bóp nát. Ông đang cầm một quả cam, trong lúc căm giận đã bóp nát mà không biết. Sử dùng chi tiết này để cho thấy lòng ông, không phải để kể chuyện lạ.
  • Về nhà lo việc của mình. Ông không ngồi than mà tập hợp hơn nghìn người gồm gia nô và họ hàng, sửa vũ khí, đóng thuyền, may cờ đề "Phá cường địch, báo hoàng ân" (đánh giặc mạnh, đền ơn vua).

Về sau, khi chiến sự nổ ra, sử còn nhắc Hoài Văn hầu đem đội quân riêng ra trận và có công. Nhưng sử không cho ta một bản ghi chép đầy đủ về đời ông. Đó là lý do câu chuyện của ông vừa rất nổi tiếng vừa có nhiều chỗ mờ.

Chỗ còn tranh cãi: tuổi và cái chết

Người Việt quen nói "Trần Quốc Toản mười sáu tuổi". Con số này có từ các bản kể và sách đọc cho thiếu nhi, nhưng nguồn chép không thống nhất: có bản nói mười lăm, có bản nói mười sáu, có bản chỉ ghi "còn nhỏ". Không nên coi số tuổi là chi tiết chắc chắn.

Cái chết của ông càng nhiều dị bản. Một cách kể phổ biến cho rằng ông tử trận trong kháng chiến năm 1285 và được truy phong. Một số nhà nghiên cứu lại chỉ ra những ghi chép khiến chuyện này chưa thể khẳng định, kể cả khả năng ông còn sống sau chiến tranh. Khi kể cho con hay viết bài ở trường, cách an toàn là nói: "Sử chép rõ chuyện Bình Than và lá cờ; còn ông mất năm nào, ở đâu thì các nguồn chưa thống nhất."

Chi tiếtMức chắc chắnNguồn
Hội nghị Bình Than năm 1282Sử liệuĐại Việt sử ký toàn thư
Không được dự bàn vì còn nhỏSử liệuToàn thư
Bóp nát quả camSử liệu (sử chép)Toàn thư
Cờ "Phá cường địch, báo hoàng ân"Sử liệuToàn thư
Đúng 16 tuổiChưa chắc, nhiều dị bảnSách đọc, truyền khẩu
Tranh cãi với lính gác, xin gặp vua dưới thuyềnVăn họcNguyễn Huy Tưởng, truyện "Bóp nát quả cam"
Tử trận năm 1285Còn tranh cãiNhiều cách kể khác nhau

Bản văn học: "Bóp nát quả cam" và "Lá cờ thêu sáu chữ vàng"

Phần lớn người Việt biết Trần Quốc Toản không phải qua Toàn thư mà qua bài đọc "Bóp nát quả cam" trong sách Tiếng Việt lớp 2, phỏng theo Nguyễn Huy Tưởng, và qua truyện dài Lá cờ thêu sáu chữ vàng của chính nhà văn này. Ở bản văn học, cậu bé muốn gặp vua để xin đánh giặc, bị lính gác ngăn, cãi nhau to đến mức vua phải ra. Vua khen cậu còn nhỏ mà biết lo việc nước, ban cho quả cam. Cậu nghĩ vua coi mình là trẻ con, nghiến răng, xăm xăm đi ra, đến khi xoè tay thì quả cam đã nát.

Bản này hay vì nó có kịch tính và gần trẻ nhỏ. Nhưng nên biết đó là phần nhà văn dựng thêm. Chi tiết xô lính gác, xuống thuyền rồng xin gặp vua không có trong sử. Phân biệt được hai lớp này là một bài học tốt cho học sinh: cùng một nhân vật, có lớp sử liệu và có lớp văn chương, và cả hai đều có giá trị khi ta gọi đúng tên.

Dũng cảm ở đâu trong câu chuyện này

Nếu chỉ đọc lướt, người ta dễ hiểu câu chuyện là: một cậu bé nóng nảy, giận đến mức bóp nát quả cam. Nhưng giận thì ai cũng giận được. Điều làm Quốc Toản đáng nhớ nằm ở chỗ khác.

Biến cảm xúc thành việc làm

Bị gạt ra ngoài, ông không bỏ cuộc và cũng không làm loạn ở hội nghị. Ông về, tự lo người, lo vũ khí, lo thuyền. Cảm xúc mạnh trở thành một kế hoạch. Đó chính là chỗ người lớn có thể kể cho trẻ: buồn, tức là chuyện bình thường; điều quan trọng là sau đó con làm gì.

Dám nhận trách nhiệm, không chờ được giao

Tập hợp được hơn nghìn người không phải chuyện bốc đồng một buổi. Nó cần tổ chức, cần người tin theo. Câu chuyện cho thấy một kiểu can đảm ít được nói tới: dám đứng ra gánh việc khi chưa ai giao cho mình.

Đặt mục tiêu lớn hơn bản thân

Sáu chữ trên lá cờ nói về giặc và về vua, không nói về bản thân người cầm cờ. Theo cách hiểu của Aristotle hay của Nho giáo, đó là điều phân biệt dũng với liều: dũng hướng vào một điều đáng làm, còn liều chỉ để chứng tỏ mình.

Kể cho trẻ hôm nay thế nào cho đúng

Đây là chuyện thời chiến, và Trần Quốc Toản ra trận khi còn rất trẻ. Kể cho trẻ, người lớn cần giữ hai điều. Thứ nhất, đó là hoàn cảnh của nước Đại Việt bảy trăm năm trước, khi cả nước phải đứng lên chống một đế chế lớn; không ai muốn trẻ em hôm nay đi đánh nhau. Thứ hai, phần đáng học không phải là cầm vũ khí mà là cách ông xử lý cảm xúc và nhận trách nhiệm.

Một vài câu nói mẫu khi đọc truyện cùng con:

  • "Quốc Toản tức vì không được nghe bàn việc. Con đã bao giờ thấy tức vì bị coi là còn nhỏ chưa?"
  • "Ông ấy không quậy phá ở hội nghị. Ông về nhà làm việc của mình. Nếu con bị từ chối, con có thể làm gì để chứng tỏ mình làm được?"
  • "Dũng cảm của con bây giờ có thể là giơ tay xin làm lớp trưởng, xin tự đi mua bánh mì đầu ngõ, xin được nói ý kiến trong bữa cơm."

Tránh biến câu chuyện thành lời hối thúc kiểu "Trần Quốc Toản mười sáu tuổi đã đánh giặc, con lớn ngần này mà còn sợ bóng tối". So sánh như vậy chỉ làm trẻ thấy mình kém, không làm trẻ can đảm hơn.

Dấu tích và tên gọi còn lại

Tên Trần Quốc Toản được đặt cho nhiều đường phố, trường học trên cả nước. Ông được thờ ở một số đền, miếu, thường cùng các nhân vật nhà Trần. Ở đền Trần (Nam Định cũ) và khu di tích Trần ở Đông Triều, Quảng Ninh, du khách được nghe kể về các vương hầu thời chống Nguyên, trong đó có Hoài Văn hầu. Nếu đưa con đi, hãy để ý cách người dẫn kể: phần nào là sử, phần nào là truyền thuyết.

Câu "bóp nát quả cam" cũng đã thành một hình ảnh trong tiếng Việt, dùng để nói về nỗi uất ức vì bị xem thường khi mình thật lòng muốn góp sức.

Đọc thêm / làm tiếp

  • Đại Việt sử ký toàn thư, bản dịch của Viện Sử học (NXB Khoa học Xã hội): đọc mục năm Nhâm Ngọ 1282 và các năm 1284–1285 để thấy sử chép ngắn gọn ra sao.
  • Nguyễn Huy Tưởng, Lá cờ thêu sáu chữ vàng: truyện dài cho thiếu nhi, hợp đọc cùng trẻ từ khoảng 8–9 tuổi.
  • Bài "Bóp nát quả cam" trong sách Tiếng Việt 2: hợp đọc to với trẻ nhỏ.
  • Hoạt động cùng con: cùng vẽ một lá cờ của riêng con, đề một câu ngắn về điều con muốn làm cho gia đình hoặc lớp học. Cuộc nói chuyện về "điều đáng làm" quý hơn bức vẽ.
  • Câu hỏi để nói chuyện: "Nếu bị bảo là còn nhỏ, con sẽ làm gì để mọi người nghe con?"

Câu hỏi thường gặp

Trần Quốc Toản bóp nát quả cam năm nào?

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, chuyện xảy ra ở hội nghị Bình Than năm 1282, khi vua Trần Nhân Tông họp vương hầu bàn kế chống quân Nguyên. Quốc Toản vì còn nhỏ nên không được dự bàn, uất ức bóp nát quả cam lúc nào không biết.

Trần Quốc Toản bao nhiêu tuổi khi bóp nát quả cam?

Con số "16 tuổi" rất quen nhưng nguồn không thống nhất; có bản nói 15, có bản chỉ ghi là còn nhỏ tuổi. Chắc chắn là ông còn trẻ đến mức không được ngồi bàn việc lớn cùng các vương hầu.

Lá cờ của Trần Quốc Toản ghi chữ gì?

Lá cờ đề sáu chữ "Phá cường địch, báo hoàng ân", nghĩa là đánh tan giặc mạnh, đền đáp ơn vua. Chi tiết này được Toàn thư chép và là nguồn cho tên truyện "Lá cờ thêu sáu chữ vàng" của Nguyễn Huy Tưởng.

Hội nghị Bình Than khác hội nghị Diên Hồng thế nào?

Hội nghị Bình Than năm 1282 là cuộc họp của vua với vương hầu, tướng lĩnh để bàn kế đánh giữ. Hội nghị Diên Hồng diễn ra đầu năm 1285 (Toàn thư chép vào cuối năm Giáp Thân 1284), Thượng hoàng Trần Thánh Tông mời các bô lão trong nước đến hỏi ý nên đánh hay hoà. Chuyện quả cam gắn với Bình Than.

Trần Quốc Toản mất năm nào?

Chưa có câu trả lời thống nhất. Cách kể phổ biến nói ông hy sinh trong kháng chiến năm 1285, nhưng một số nhà nghiên cứu cho rằng ghi chép chưa đủ để khẳng định. Khi viết bài nên ghi rõ đây là chỗ còn tranh cãi.

Chuyện Trần Quốc Toản xô lính gác có thật không?

Đó là chi tiết trong truyện "Bóp nát quả cam" phỏng theo Nguyễn Huy Tưởng, không có trong sử. Sử chỉ chép ông có mặt ở hội nghị, không được dự bàn, bóp nát quả cam rồi về chiêu tập người.

Mở app Dũng Cảm

Chú dế bé xíu hít một hơi thật sâu rồi nhảy

Mở app Dũng Cảm

Bài viết liên quan

Mở app Dũng Cảm

Chú dế bé xíu hít một hơi thật sâu rồi nhảy

Mở app Dũng Cảm Xem app khác