Dũng CảmWiki
Tìm
Dũng cảm là gì

Trí, nhân, dũng là gì: chữ Dũng trong Luận ngữ và Trung dung

Trí, nhân, dũng là ba đạt đức trong Trung dung. Khổng Tử dạy dũng phải đứng sau nhân và nghĩa, biết xấu hổ là gần với dũng. Bài giải nghĩa và cách dạy con.

Trí, nhân, dũng là gì: chữ Dũng trong Luận ngữ và Trung dung

Trí, nhân, dũng là ba đức tính mà sách Trung dung gọi là "tam đạt đức" — ba đức thông suốt khắp thiên hạ. Trong Luận ngữ, Khổng Tử tóm gọn: "Trí giả bất hoặc, nhân giả bất ưu, dũng giả bất cụ" — người trí không mê lầm, người nhân không lo buồn, người dũng không sợ hãi. Điểm cốt lõi của Nho gia: dũng phải đứng sau nhân và nghĩa; dũng không có nghĩa thì thành loạn.

Câu "trí giả bất hoặc, nhân giả bất ưu, dũng giả bất cụ"

Câu này xuất hiện hai lần trong Luận ngữ. Lần đầu ở thiên Tử Hãn: 知者不惑,仁者不憂,勇者不懼. Lần thứ hai ở thiên Hiến vấn, Khổng Tử nói đạo của người quân tử có ba điều mà ông "chưa làm được": người nhân không lo, người trí không mê, người dũng không sợ. Học trò Tử Cống liền nói: đó là thầy tự nói về mình đấy. Lời khiêm của thầy và lời đáp của trò cho thấy ba đức này là đích hướng tới cả đời, không phải thứ ai đó tuyên bố mình đã có.

Chữ "bất cụ" (không sợ) dễ bị hiểu nhầm là không bao giờ thấy sợ. Đặt cạnh những lời khác của Khổng Tử thì thấy không phải vậy. Ở thiên Thuật nhi, ông chê kẻ "bạo hổ bằng hà" — tay không đánh hổ, lội qua sông — và chọn người "lâm sự nhi cụ", gặp việc thì biết sợ. Vậy "bất cụ" nên hiểu là: người dũng không để nỗi sợ khuất phục mình khi đứng trước điều phải làm, chứ không phải người không biết sợ.

Trung dung chương 20: ba đạt đức và ba con đường gần

Trung dung, một thiên trong Lễ ký sau được tách riêng thành một trong Tứ thư, ghi ở chương 20: "Trí, nhân, dũng tam giả, thiên hạ chi đạt đức dã" (知、仁、勇三者,天下之達德也). Cùng chương có ba câu rất đáng nhớ:

Nguyên vănÂm Hán ViệtNghĩa
好學近乎知Hiếu học cận hồ tríHam học thì gần với trí
力行近乎仁Lực hành cận hồ nhânGắng sức làm thì gần với nhân
知恥近乎勇Tri sỉ cận hồ dũngBiết xấu hổ thì gần với dũng

Câu thứ ba bất ngờ nhất: biết xấu hổ là gần với dũng. Người xưa không bắt đầu chữ dũng từ sức mạnh, mà từ khả năng nhìn thẳng vào cái sai của mình và thấy hổ thẹn. Có hổ thẹn mới dám sửa; dám sửa cái sai của chính mình là loại can đảm khó nhất. Đây cũng là chỗ tư tưởng phương Đông gặp tâm lý học hôm nay, khi người ta nói về "can đảm nhận lỗi".

Thứ tự của ba đức: vì sao dũng đứng cuối

Thứ tự trí – nhân – dũng không ngẫu nhiên. Ở thiên Hiến vấn, Khổng Tử nói: "Nhân giả tất hữu dũng, dũng giả bất tất hữu nhân" (仁者必有勇,勇者不必有仁) — người có nhân ắt có dũng, người có dũng chưa chắc có nhân. Lòng nhân đủ lớn thì tự sinh ra can đảm để bảo vệ điều mình thương; còn gan dạ không kèm lòng nhân có thể thành hung hãn.

Tử Lộ, người học trò nổi tiếng gan góc, từng hỏi thầy: người quân tử có trọng dũng không? Khổng Tử đáp (thiên Dương Hoá): quân tử lấy nghĩa làm đầu; quân tử có dũng mà không có nghĩa thì làm loạn, tiểu nhân có dũng mà không có nghĩa thì làm giặc cướp. Ở thiên Thái Bá, ông nói thêm: "dũng nhi vô lễ tắc loạn" — dũng mà không có lễ thì sinh loạn. Ở thiên Dương Hoá, trong đoạn "sáu điều che lấp", có câu: thích dũng mà không thích học thì cái che lấp của nó là loạn.

Ba câu cùng nói một ý: dũng là đức cần được dẫn đường. Trí chỉ ra điều đúng, nhân cho lý do để làm, dũng cho sức để làm. Thiếu hai cái trước, cái sau trở nên nguy hiểm.

Tử Lộ: một chân dung về dũng trong Luận ngữ

Muốn hiểu Khổng Tử nghĩ gì về dũng, đọc những đoạn về Tử Lộ là rõ nhất. Tử Lộ thẳng thắn, nóng nảy, giữ lời hứa, sẵn sàng xả thân. Khổng Tử quý ông nhưng liên tục kìm ông lại.

  • Thiên Công Dã Tràng: Khổng Tử nói nếu đạo không thi hành được, ông sẽ đóng bè ra biển, người theo ông chắc là Tử Lộ. Tử Lộ nghe vậy mừng lắm. Thầy bảo: Do (tên Tử Lộ) thích dũng hơn ta, nhưng không biết lấy gì mà liệu.
  • Thiên Thuật nhi: chính Tử Lộ là người hỏi "thầy cầm quân thì đi cùng ai", và nhận câu trả lời "không đi cùng kẻ bạo hổ bằng hà".
  • Thiên Tiên tiến: khi Tử Lộ hỏi "nghe điều phải thì làm ngay chứ?", Khổng Tử bảo còn cha anh đó, sao làm ngay được. Với Nhiễm Hữu, người rụt rè, thầy lại bảo "nghe thì làm ngay". Giải thích cho học trò khác, ông nói: Nhiễm Hữu hay lùi nên đẩy tới, Tử Lộ hăng quá người nên kéo lại.

Đoạn cuối là một bài học nuôi dạy tuyệt vời: cùng một câu hỏi, người thầy trả lời khác nhau tuỳ tính khí từng trò. Đứa trẻ rụt rè cần được khích lệ bước tới; đứa trẻ hăng hái cần được dạy dừng lại suy xét. Can đảm đúng mức của mỗi người một khác.

Trí – nhân – dũng trong văn hoá Việt

Bộ ba này thấm vào tiếng Việt và sách vở Việt qua nhiều thế kỷ học Nho. Thành ngữ "trí dũng song toàn" dùng để khen người vừa giỏi mưu vừa gan dạ; "hữu dũng vô mưu" để chê người chỉ có sức mà không có tính toán. Trong giáo dục hiện đại, nhiều trường vẫn dùng bộ ba này làm khẩu hiệu hoặc tên phong trào, dù không phải ai cũng nhớ nguồn gốc từ Trung dung.

Câu "kiến nghĩa bất vi, vô dũng dã" (thiên Vi chính: thấy việc nghĩa mà không làm là không có dũng) cũng rất quen với người Việt. Câu này bàn về lòng hào hiệp đã có bài riêng ở wiki khác trong hệ; ở đây chỉ cần thấy nó cùng một mạch: dũng gắn với nghĩa.

Dùng bộ ba này với con thế nào

Việc làm được ngay

  • Khi con kể một việc mình đã làm, hỏi ba câu: "Con đã biết gì trước khi làm?" (trí), "Con làm vì ai, vì điều gì?" (nhân), "Lúc đó con có sợ không, con làm sao để làm tiếp?" (dũng).
  • Khi con nhận lỗi, khen bằng đúng tinh thần "tri sỉ cận hồ dũng": "Con thấy ngại mà vẫn nhận. Đó là một kiểu dũng cảm khó."
  • Với con hăng hái, nhắc ý của Khổng Tử với Tử Lộ: "Con nhanh nhẹn lắm. Giờ thử dừng một nhịp hỏi bố mẹ đã nhé."
  • Với con rụt rè, ngược lại: "Con nghĩ kỹ rồi. Giờ con thử một bước nhỏ thôi."

Những điều nên tránh

  • Đề cao "dũng" tách khỏi "nhân": khen con thắng trong cãi cọ, ẩu đả là dạy con gan mà không dạy con tốt.
  • Bắt con xấu hổ trước đám đông để "biết sỉ": cảm giác hổ thẹn có ích là cảm giác con tự thấy, không phải bị người lớn ép.

Đọc thêm và làm tiếp

  • Nguyên tác: Luận ngữ (các thiên Tử Hãn, Hiến vấn, Thuật nhi, Dương Hoá, Thái Bá, Tiên tiến) và Trung dung chương 20. Bản dịch và chú giải của Đoàn Trung Còn hay Nguyễn Hiến Lê đều dễ đọc.
  • Đối chiếu Đông – Tây: đặt "trí, nhân, dũng" cạnh học thuyết điểm giữa của Aristotle: cả hai đều coi can đảm là đức tính cần trí tuệ dẫn đường.
  • Tham quan: Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội), nơi thờ Khổng Tử và lưu bia tiến sĩ, là chỗ tốt để kể cho con về truyền thống học Nho ở Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Trí, nhân, dũng là gì?

Đó là ba đức tính mà sách Trung dung chương 20 gọi là "tam đạt đức": trí là sáng suốt hiểu điều đúng, nhân là lòng thương người, dũng là can đảm làm điều phải. Khổng Tử nói người trí không mê lầm, người nhân không lo buồn, người dũng không sợ hãi.

"Dũng giả bất cụ" nằm ở đâu?

Câu "trí giả bất hoặc, nhân giả bất ưu, dũng giả bất cụ" có trong Luận ngữ, thiên Tử Hãn, và lặp lại với thứ tự khác ở thiên Hiến vấn.

"Tri sỉ cận hồ dũng" nghĩa là gì?

Câu này trong Trung dung chương 20 nghĩa là biết xấu hổ thì gần với dũng. Người biết hổ thẹn vì cái sai của mình mới dám sửa, và dám sửa mình là một dạng can đảm khó.

Vì sao Khổng Tử nói người dũng chưa chắc có nhân?

Vì gan dạ có thể phục vụ cả điều tốt lẫn điều xấu. Người có lòng nhân tự có can đảm để bảo vệ điều mình thương, nhưng người chỉ có gan mà thiếu nhân, thiếu nghĩa thì dễ thành hung hãn, gây loạn.

Trí dũng song toàn nghĩa là gì?

Là vừa có trí tuệ, mưu lược vừa có lòng can đảm, dùng để khen người làm việc khó mà biết tính toán. Thành ngữ trái nghĩa là "hữu dũng vô mưu": có sức, có gan mà thiếu suy tính.

Mở app Dũng Cảm

Chú dế bé xíu hít một hơi thật sâu rồi nhảy

Mở app Dũng Cảm

Bài viết liên quan

Mở app Dũng Cảm

Chú dế bé xíu hít một hơi thật sâu rồi nhảy

Mở app Dũng Cảm Xem app khác