Can đảm đạo đức là dám làm hoặc dám nói điều mình tin là đúng dù biết có thể phải trả giá về quan hệ, danh tiếng, cơ hội hay sự yên ổn, chứ không phải về thân thể. Can đảm thể chất là đối mặt với nguy hiểm cho cơ thể, như lao vào cứu người. Can đảm đạo đức là nói "chuyện này sai" trong cuộc họp, nhận mình đã nhầm trước cả lớp, từ chối ký vào một con số không thật. Nó ít khi được tung hô, nhưng người ta cần đến nó gần như mỗi tuần.
Hai loại can đảm, hai kiểu rủi ro
Khi nghe chữ "dũng cảm", nhiều người nghĩ ngay tới người lính cứu hoả, người nhảy xuống nước cứu người. Đó là can đảm thể chất, thứ đã được tôn vinh từ thời cổ đại. Aristotle trong Đạo đức học Nicomachus (quyển III) gần như chỉ bàn can đảm ở dạng này: đối mặt với cái chết ở chỗ cao quý nhất.
Nhưng đời sống thường ngày ít khi đặt ta trước cái chết, mà liên tục đặt ta trước những câu hỏi nhỏ hơn: có nói thật với sếp không, có nhận lỗi trước đồng nghiệp không, có lên tiếng khi một người trong nhóm bị đối xử bất công không. Rủi ro ở đây không phải vết thương mà là bị ghét, bị cô lập, bị mất việc, bị cười.
| Can đảm thể chất | Can đảm đạo đức | |
|---|---|---|
| Đối mặt với | Nguy hiểm cho thân thể: đau, thương tích, cái chết | Cái giá xã hội: bị ghét, mất lòng, mất việc, mất danh tiếng |
| Động lực | Cứu người, bảo vệ, hoàn thành nhiệm vụ | Giữ giá trị: trung thực, công bằng, trách nhiệm |
| Thời điểm | Thường là khoảnh khắc, quyết định trong giây | Thường kéo dài, phải chịu hậu quả nhiều ngày, nhiều năm |
| Người khác thấy | Dễ thấy, dễ được ghi nhận | Thường âm thầm, đôi khi bị coi là gây rối |
| Ví dụ đời thường | Kéo một đứa trẻ khỏi lòng đường khi xe đang tới | Nói với nhóm bạn: "Đừng chế ảnh bạn ấy nữa" |
Hai loại can đảm có thể đi cùng nhau, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Có người không ngại leo núi cao mà lại không dám nói "không" với cấp trên. Có người nhút nhát về thể chất nhưng kiên định lạ thường khi phải giữ một nguyên tắc.
Rushworth Kidder: ba vòng tròn giao nhau
Năm 2005, Rushworth Kidder, người sáng lập Viện Đạo đức Toàn cầu (Institute for Global Ethics), xuất bản cuốn Moral Courage. Ông mô tả can đảm đạo đức là chỗ giao nhau của ba vòng tròn:
- Nguyên tắc: có một giá trị đang bị đặt lên bàn cân, như trung thực, công bằng, trách nhiệm, tôn trọng, lòng trắc ẩn.
- Nguy hiểm: có một cái giá thật nếu đứng về phía giá trị ấy.
- Sự chịu đựng: người đó chấp nhận cái giá, không lùi bước.
Thiếu vòng nào cũng không phải can đảm đạo đức. Có nguyên tắc mà không có rủi ro thì chỉ là làm điều đúng lúc dễ dàng. Có rủi ro mà không có nguyên tắc thì là liều, hoặc là cứng đầu vì cái tôi. Có cả hai mà không chịu đựng thì là ý định tốt chưa thành hành động.
Kidder cũng cảnh báo hai thứ dễ nhầm với can đảm đạo đức: sự liều lĩnh (lao vào tranh cãi mà không cân nhắc) và sự dễ dãi trá hình (nói những lời "đạo đức" khi chẳng có gì phải trả giá, như chỉ trích người vắng mặt).
Tâm lý học nói gì
Năm 1997, Daniel Putman đề xuất tách thêm can đảm tâm lý: đối mặt với nỗi sợ bên trong như lo âu, nghiện, nỗi đau cũ. Đến nay nhiều tài liệu dùng bộ ba thể chất, đạo đức, tâm lý; bài về ba loại dũng cảm trong mục Dũng cảm là gì bàn kỹ bộ ba này.
Trong bảng phân loại đức tính VIA mà Christopher Peterson và Martin Seligman công bố năm 2004, nhóm "Courage" gồm bốn phẩm chất: dũng cảm, kiên trì, chính trực (honesty) và sức sống. Việc xếp chính trực vào nhóm can đảm nói lên một điều quan trọng: sống thật với mình và với người khác cần can đảm, không chỉ cần "tính tốt".
Năm 2007, Christopher Rate, Jennifer Clarke, Douglas Lindsay và Robert Sternberg hỏi nhiều người bình thường xem họ hiểu "can đảm" là gì. Kết quả: người ta gắn can đảm với mấy yếu tố chung, là hành động có chủ ý và có cân nhắc, có rủi ro đáng kể cho người hành động, và nhắm tới một mục đích cao đẹp. Định nghĩa này áp dụng được cho cả can đảm thể chất lẫn đạo đức.
Vì sao can đảm đạo đức khó hơn ta nghĩ
- Cái giá đến chậm và dai. Cứu người xong, người hùng được tung hô. Lên tiếng về sai phạm xong, người lên tiếng có thể bị lạnh nhạt nhiều tháng.
- Không rõ ràng. Hiếm khi tình huống đạo đức có biển báo "đây là lúc phải can đảm". Ta thường tự hỏi: "Có phải mình đang làm to chuyện không?"
- Áp lực nhóm. Các thí nghiệm kinh điển về tuân phục (có bài riêng ở các wiki khác trong hệ) cho thấy con người rất ngại đi ngược số đông, kể cả khi số đông sai rõ ràng.
- Văn hoá "dĩ hoà vi quý". Trong nhiều tập thể Việt Nam, giữ hoà khí được coi trọng, nên người lên tiếng dễ bị xem là "không biết điều". Hoà khí là giá trị thật, nhưng hoà khí xây trên sự im lặng trước cái sai thì không bền.
Can đảm đạo đức không phải là gì
- Không phải tranh cãi cho thắng. Người có can đảm đạo đức có thể nói nhẹ nhàng, chọn thời điểm, và vẫn sẵn sàng nghe.
- Không phải phán xét người khác để thấy mình cao hơn. Nó thường bắt đầu bằng việc nhìn vào chính mình.
- Không phải liều với an toàn của mình hay người khác. Nếu lên tiếng ngay tại chỗ có thể khiến ai đó bị hành hung, hãy rời đi và báo cơ quan có thẩm quyền. Đó vẫn là can đảm, chỉ là can đảm khôn ngoan.
- Không phải cứng đầu. Dám đổi ý khi có bằng chứng mới cũng là can đảm đạo đức, một dạng khó nhất.
Những dạng can đảm đạo đức thường ngày
Các bài khác trong mục này đi sâu từng dạng. Tóm tắt nhanh:
- Dám nói sự thật khi sự thật khó nghe.
- Dám nhận mình sai.
- Dám nói không với rượu bia, thuốc lá điện tử khi bị rủ.
- Dám hỏi khi không hiểu.
- Dám nhờ giúp đỡ.
- Dám lên tiếng trong nhóm làm việc.
- Dám khác số đông khi giá trị của mình đòi hỏi.
- Dám đổi ý khi có bằng chứng mới.
- Cha mẹ dám xin lỗi con.
Đọc thêm / làm tiếp
- "Moral Courage" của Rushworth Kidder (2005), dễ đọc, nhiều ví dụ đời thường.
- Đạo đức học Nicomachus của Aristotle, quyển III, để thấy người xưa bàn can đảm thể chất thế nào trước khi có khái niệm can đảm đạo đức.
- "Character Strengths and Virtues" của Christopher Peterson và Martin Seligman (2004), phần về nhóm đức tính Courage.
- Câu hỏi để tự hỏi cuối tuần: "Tuần này có lúc nào mình biết điều đúng mà im lặng không? Lần sau, câu đầu tiên mình có thể nói là gì?"
Câu hỏi thường gặp
Can đảm đạo đức là gì?
Là dám làm hoặc nói điều mình tin là đúng dù biết có thể phải trả giá về quan hệ, danh tiếng, công việc. Rủi ro ở đây là rủi ro xã hội chứ không phải thương tích cho cơ thể.
Can đảm đạo đức khác can đảm thể chất thế nào?
Can đảm thể chất đối mặt với đau đớn, thương tích, cái chết, thường trong khoảnh khắc. Can đảm đạo đức đối mặt với việc bị ghét, bị cô lập, mất cơ hội, và cái giá thường kéo dài nhiều ngày, nhiều năm.
Ví dụ về can đảm đạo đức trong đời thường?
Nói thật với sếp về một sai sót, nhận lỗi trước lớp, bảo nhóm bạn ngừng chế giễu một người, từ chối ký vào số liệu không đúng, hoặc thay đổi ý kiến khi thấy mình sai.
Ai đưa ra khái niệm can đảm đạo đức?
Khái niệm có từ lâu, nhưng Rushworth Kidder trong cuốn "Moral Courage" (2005) đã hệ thống hoá nó thành ba vòng tròn giao nhau: nguyên tắc, nguy hiểm và sự chịu đựng.
Can đảm đạo đức có phải là cãi tay đôi với người sai?
Không. Nó có thể là một câu nói nhẹ nhàng đúng lúc, một lần từ chối, hay một báo cáo gửi đúng chỗ. Khi lên tiếng tại chỗ có thể gây nguy hiểm, rời đi và báo cơ quan có thẩm quyền cũng là can đảm.