Người ta thường chia lòng dũng cảm thành ba loại. Dũng cảm thể chất là đối mặt với nguy hiểm cho thân thể: đau, thương tích, mất mạng. Dũng cảm đạo đức là làm điều đúng dù có thể bị chê, bị mất lòng, mất việc. Dũng cảm tâm lý là đối mặt với chính nỗi lo, thói quen xấu hay vết thương tinh thần của mình. Một người có thể rất mạnh ở loại này mà yếu ở loại kia.
Nguồn gốc của cách chia ba
Cách chia này không do một người nghĩ ra trong một ngày. Triết học cổ đại chủ yếu bàn can đảm thể chất, nhất là trên chiến trường; Aristotle coi đó là can đảm theo nghĩa chặt nhất. Dần dần, người ta nhận ra những dạng can đảm khác. Đến cuối thế kỷ 20, triết gia Daniel Putman, trong một bài viết năm 1997 về "can đảm tâm lý", đề xuất xếp can đảm thành ba dạng như trên. Nhà đạo đức học Rushworth Kidder viết cả một cuốn sách về can đảm đạo đức (Moral Courage, 2005), mô tả nó như chỗ giao nhau của ba thứ: nguyên tắc, nguy hiểm, và sự chịu đựng.
Trong bảng phân loại đức tính VIA của Christopher Peterson và Martin Seligman (2004), nhóm "can đảm" còn rộng hơn, gồm bản lĩnh, bền bỉ, chính trực và nhiệt huyết. Như vậy cách chia ba không phải định luật, mà là một tấm bản đồ tiện dùng.
Bảng so sánh ba loại dũng cảm
| Thể chất | Đạo đức | Tâm lý | |
|---|---|---|---|
| Nỗi sợ chính | Đau, bị thương, mất mạng | Bị chê, bị ghét, mất vị trí, mất quan hệ | Cảm giác lo, hoảng, xấu hổ, đối mặt với chính mình |
| Ví dụ của trẻ | Đi tiêm, nhổ răng sữa, tập xe đạp có bố mẹ giữ | Nhận đã làm vỡ cốc, nói thật với cô | Ngủ phòng riêng, vào lớp mới, thử nói chuyện với bạn mới |
| Ví dụ của người lớn | Học bơi khi đã lớn, hiến máu lần đầu, phẫu thuật | Báo cáo sai phạm, nhận lỗi trước tập thể, từ chối việc sai | Tìm gặp chuyên gia tâm lý, bỏ một thói quen hại mình, nói chuyện khó với gia đình |
| Người khác nhìn thấy không | Thường thấy rõ | Thấy được nhưng hay bị hiểu nhầm | Thường không ai thấy |
| Rủi ro "biến tướng" | Thành liều mạng | Thành cố chấp, tự cho mình luôn đúng | Thành tự ép mình quá sức |
Dũng cảm thể chất: dễ thấy nhất, dễ lệch nhất
Đây là kiểu can đảm trong truyện cổ tích và phim hành động: vượt sông, đối đầu thú dữ, cứu người. Trong đời thường, nó khiêm tốn hơn nhiều: em bé chìa tay cho y tá lấy máu, người lớn tuổi tập đi lại sau tai biến, người hiến máu lần đầu.
Vì dễ thấy, can đảm thể chất cũng dễ bị đẩy lệch thành liều. Mạng xã hội đầy những đoạn video "thử thách" mà người làm chịu rủi ro thể chất thật cho một mục đích chẳng đáng gì. Nhìn bằng bảng trên, ta thấy ngay: có nỗi sợ thể chất, có hành động, nhưng thiếu mục đích đáng giá và thiếu cân nhắc. Đó không phải loại can đảm nào cả.
Với trẻ, can đảm thể chất luôn phải đi cùng an toàn: vừa sức, có người lớn ở gần, có đồ bảo hộ, tăng dần từng nấc. Trẻ tập leo khung leo ở sân chơi có nền mềm là đang tập can đảm thể chất; trẻ trèo lan can ban công thì không.
Dũng cảm đạo đức: nói thật, nhận sai, đứng về lẽ phải
Nhiều người kể rằng họ dễ nhảy xuống nước lạnh hơn là nói "tôi sai rồi" trước tập thể. Can đảm đạo đức khó vì cái giá của nó kéo dài: không phải đau một lúc, mà là ánh mắt khó chịu, sự xa lánh, cơ hội bị mất.
Lịch sử có những tấm gương rõ nét. Sử quan Đổng Hồ nước Tấn, theo Tả truyện, chép thẳng tội của quyền thần Triệu Thuẫn; Khổng Tử khen ông là "lương sử" — người chép sử giỏi. Nguyễn Trường Tộ gửi nhiều bản điều trần xin canh tân lên triều đình Tự Đức. Những câu chuyện này có bài riêng trong danh mục tấm gương; điểm chung là họ không đối mặt với gươm giáo ngay trước mắt, mà với quyền lực và dư luận.
Can đảm đạo đức cũng có biến tướng. Người dám nói thật nhưng không chịu nghe ai có thể trở thành kẻ cố chấp. Can đảm đạo đức đúng nghĩa đi kèm sự khiêm tốn: dám nói, và dám đổi ý khi có bằng chứng mới.
Dũng cảm tâm lý: trận chiến không ai nhìn thấy
Putman mô tả can đảm tâm lý là đối mặt với những gì đe doạ sự ổn định tinh thần của chính mình: một nỗi sợ vô lý mà mình biết là vô lý, một thói quen hại mình, một ký ức đau. Hai ví dụ dựng sẵn:
- Một người đã nhiều năm né đi thang máy, nay chủ động gặp chuyên gia và tập đi từng tầng một.
- Một người cha nhận ra mình hay quát con giống hệt cách cha mình từng quát, và quyết định học cách khác.
Không ai trao bằng khen cho những hành động này. Người ngoài có khi còn không biết đã có chuyện gì xảy ra. Nhưng chính loại can đảm này thường thay đổi đời sống một người nhiều nhất.
Với trẻ, can đảm tâm lý là những bước như ngủ phòng riêng, tách mẹ để vào lớp, thử lại sau khi thất bại. Đây là loại can đảm cha mẹ nên khen nhiều nhất, vì nó khó nhìn thấy và trẻ dễ tưởng nó không đáng kể.
Một người, ba mức can đảm khác nhau
Hiếm ai mạnh đều cả ba. Một người leo núi gan dạ có thể rất ngại nói lời xin lỗi. Một người phụ nữ rụt rè, sợ cả chó nhỏ, có thể là người duy nhất trong phòng họp dám nói điều sai. Biết điều này giúp ta bớt phán xét người khác là "nhát", và giúp ta tìm ra loại can đảm mình cần luyện.
Nhà tâm lý học Cynthia Pury còn chỉ ra một điểm đáng nhớ: có "can đảm chung" — điều mà ai nhìn cũng thấy là can đảm — và "can đảm cá nhân" — điều chỉ dũng cảm với chính người làm vì nỗi sợ riêng của họ. Một cuộc điện thoại với người này là chuyện thường, với người kia là cả một bước vượt.
Việc làm được ngay
- Tự soi: ghi ra một ví dụ gần đây cho mỗi loại can đảm mà bạn đã làm, và một ví dụ bạn đã né. Thường sẽ thấy rõ loại nào mình đang yếu.
- Với con: khi khen, gọi tên đúng loại. "Con để bác sĩ khám răng dù sợ — đó là can đảm của cơ thể." "Con nói thật chuyện bài kiểm tra — đó là can đảm nói thật." "Con thử ngủ riêng — đó là can đảm bên trong."
- Trong nhà: làm một tấm bảng ba cột dán tủ lạnh, mỗi người tự ghi một việc can đảm nhỏ trong tuần vào cột hợp. Không chấm điểm, không thi đua.
Đọc thêm và làm tiếp
- Sách: Moral Courage của Rushworth Kidder (2005); Character Strengths and Virtues của Peterson và Seligman (2004), phần về nhóm can đảm.
- Truyện cho trẻ: Chú lính chì dũng cảm (can đảm chịu đựng), Matilda của Roald Dahl (can đảm đứng lên trước bất công), chú Sư tử nhát gan trong Phù thuỷ xứ Oz (can đảm khi đang sợ).
- Câu hỏi để nói chuyện: "Loại can đảm nào con thấy dễ nhất? Khó nhất?", "Bố mẹ giỏi loại nào, còn sợ loại nào?".
Câu hỏi thường gặp
Có mấy loại dũng cảm?
Cách chia phổ biến là ba loại: dũng cảm thể chất (đối mặt nguy hiểm cho thân thể), dũng cảm đạo đức (làm điều đúng dù bị chê, mất lợi ích) và dũng cảm tâm lý (đối mặt với nỗi lo, thói quen, vết thương tinh thần của chính mình). Đây là cách chia tiện dùng, không phải quy tắc cứng.
Dũng cảm đạo đức là gì?
Là dám làm điều mình tin là đúng dù có thể bị phản đối, xa lánh, mất vị trí: nói thật, nhận lỗi, từ chối làm điều sai. Rushworth Kidder mô tả nó là chỗ gặp nhau của nguyên tắc, nguy hiểm và sự chịu đựng.
Dũng cảm tâm lý là gì?
Là đối mặt với những gì đe doạ sự ổn định tinh thần của chính mình, như một nỗi sợ vô lý, một thói quen xấu hay ký ức đau. Triết gia Daniel Putman bàn về khái niệm này trong bài viết năm 1997.
Loại dũng cảm nào khó nhất?
Tuỳ người. Nhiều người thấy can đảm đạo đức và tâm lý khó hơn thể chất vì cái giá kéo dài và không ai nhìn thấy để động viên. Một người có thể rất gan dạ về thể chất mà rất ngại nhận lỗi.
Ví dụ về dũng cảm thể chất của trẻ em?
Để y tá tiêm, để nha sĩ khám, tập đi xe đạp có bố mẹ giữ, leo khung leo ở sân chơi có nền mềm. Can đảm thể chất của trẻ luôn phải vừa sức và có người lớn ở gần.