Dũng CảmWiki
Tìm
Tâm lý học của can đảm

Can đảm lây lan: học dũng cảm từ người đi trước (Bandura 1967)

Năm 1967, trẻ 3–5 tuổi sợ chó được xem một bạn nhỏ chơi với chó qua nhiều buổi ngắn đã dám lại gần chó hơn hẳn. Can đảm và nỗi sợ đều học được qua quan sát.

Can đảm lây lan: học dũng cảm từ người đi trước (Bandura 1967)

Can đảm lây lan được, và nỗi sợ cũng vậy. Năm 1967, Albert Bandura, Joan Grusec và Frances Menlove cho những em bé 3–5 tuổi sợ chó xem một bạn nhỏ chơi với chó, từ dè dặt đến thoải mái, qua nhiều buổi ngắn. Sau đó, phần đông các em dám lại gần chú chó hơn hẳn nhóm không được xem, và hiệu quả còn giữ sau một tháng. Con người, từ bé đến lớn, học cách phản ứng với nguy hiểm bằng cách nhìn người khác phản ứng.

Albert Bandura và học bằng quan sát

Albert Bandura (1925–2021), nhà tâm lý học sinh ở Canada, làm việc tại Đại học Stanford, nổi tiếng với thuyết học tập xã hội: con người không chỉ học qua thưởng phạt trực tiếp mà còn học rất nhiều bằng cách quan sát người khác rồi bắt chước. Thí nghiệm búp bê Bobo đầu thập niên 1960 cho thấy trẻ bắt chước hành vi hung hăng của người lớn. Thí nghiệm năm 1967 thì hỏi câu ngược lại: liệu trẻ có học được can đảm theo cùng cách đó không?

Thí nghiệm năm 1967 diễn ra thế nào

Bài báo Vicarious extinction of avoidance behavior ("Dập tắt hành vi né tránh qua quan sát") đăng trên Journal of Personality and Social Psychology. Cách làm, theo mô tả của các tác giả:

  1. Chọn trẻ: các em mẫu giáo khoảng 3–5 tuổi được cha mẹ cho biết là sợ chó, và được kiểm tra bằng một chuỗi bước lại gần chó từ dễ đến khó.
  2. Chia nhóm: có nhóm xem một bạn nhỏ khoảng 4 tuổi, không sợ chó, chơi với một chú chó hiền trong một khu quây; có nhóm chỉ thấy chú chó mà không có bạn làm mẫu; có nhóm không thấy chó.
  3. Không khí: với một số nhóm, buổi xem diễn ra giữa không khí tiệc vui (có quà, bánh, tiếng cười) để trẻ thoải mái; nhóm khác xem trong bối cảnh bình thường.
  4. Tăng dần: qua nhiều buổi ngắn trong vài ngày, bạn làm mẫu tiến từng bước: lúc đầu chỉ đứng gần vuốt nhẹ, sau cho chó ăn, rồi vào trong khu quây chơi cùng chó.
  5. Đo lại: sau đó, và một tháng sau, trẻ được mời làm lại chuỗi bước lại gần, với chính chú chó đó và với một chú chó lạ.

Kết quả

  • Trẻ được xem bạn làm mẫu, dù trong không khí tiệc hay bình thường, tiến xa hơn rõ rệt trong chuỗi bước lại gần so với các nhóm không có bạn làm mẫu.
  • Nhiều em trong nhóm xem bạn làm mẫu làm được bước khó nhất: vào khu quây và ở lại một mình với chú chó.
  • Hiệu quả còn giữ khi kiểm tra lại sau một tháng, và lan sang cả chú chó lạ.
  • Không khí tiệc vui một mình (không có bạn làm mẫu) không tạo khác biệt lớn. Thứ tạo ra thay đổi là thấy một người như mình làm được.

Năm sau (1968), Bandura và Menlove làm tiếp với phim: trẻ xem phim có bạn nhỏ chơi với chó cũng bớt sợ, và xem nhiều bạn khác nhau với nhiều con chó khác nhau cho hiệu quả tốt hơn xem một bạn.

Vì sao người làm mẫu lại có sức mạnh lớn vậy

Bandura giải thích bằng mấy cơ chế:

Cơ chếNgười quan sát học được gì
Thông tinCon chó này phản ứng thế nào khi được vuốt, được cho ăn – không có chuyện xấu xảy ra
Cách làmLại gần từ phía nào, vuốt ở đâu, động tác chậm hay nhanh
Cảm xúcThấy bạn vui vẻ, nỗi sợ của mình dịu đi theo
Niềm tin"Bạn ấy cũng nhỏ như mình mà làm được, vậy mình cũng làm được"

Điểm thứ tư dẫn Bandura tới khái niệm niềm tin vào năng lực bản thân (self-efficacy) mười năm sau, trong đó "trải nghiệm qua người khác" là một trong bốn nguồn chính (có bài riêng trong danh mục). Người làm mẫu càng giống mình – cùng tuổi, cùng hoàn cảnh – hiệu quả càng lớn.

Nỗi sợ cũng lây: những con khỉ và con rắn

Mặt kia của đồng xu được Susan Mineka và cộng sự nghiên cứu từ thập niên 1980. Những con khỉ rhesus nuôi trong phòng thí nghiệm vốn không sợ rắn. Sau khi xem những con khỉ khác (lớn lên ngoài tự nhiên) phản ứng sợ hãi trước rắn, chúng cũng bắt đầu sợ rắn – chỉ qua quan sát.

Điều thú vị hơn: khi Michael Cook và Mineka dùng phim đã ghép hình, cho khỉ xem những con khác "sợ" bông hoa, khỉ quan sát không học sợ hoa. Có vẻ não linh trưởng sẵn sàng học sợ một số thứ (rắn) hơn những thứ khác – ý tưởng "sự chuẩn bị sẵn" mà Martin Seligman đưa ra năm 1971.

Em bé nhìn mặt mẹ trước khi bò qua "vách đá"

Ở người, hiện tượng này xuất hiện rất sớm. Năm 1985, James Sorce và cộng sự đặt các em bé khoảng 1 tuổi trên một mặt kính, bên dưới là một chỗ trũng trông như vách đá (thực tế em bé được kính đỡ an toàn). Mẹ đứng ở phía bên kia.

  • Khi mẹ tươi cười, phần lớn em bé bò qua.
  • Khi mẹ làm vẻ mặt sợ hãi, gần như không em nào bò qua.

Các nhà tâm lý gọi đó là tham chiếu xã hội: gặp tình huống mơ hồ, ta nhìn người tin cậy để biết nên phản ứng thế nào. Người lớn cũng vậy – trong một tiếng động lạ giữa đêm, ta nhìn người bên cạnh trước khi quyết định có nên hoảng.

Ý nghĩa cho đời thường

  • Chọn người đi trước cho mình. Muốn học bơi khi đã lớn, hãy xem những người bắt đầu muộn như mình đã học thế nào, chứ không chỉ xem vận động viên.
  • Nhiều tấm gương tốt hơn một. Như thí nghiệm năm 1968, thấy nhiều người khác nhau cùng làm được giúp tin rằng mình cũng làm được.
  • Mình cũng là tấm gương. Người lớn bình tĩnh trong cơn dông, khi mất điện, khi gặp chó lạ, đang dạy trẻ con xung quanh mà không cần nói gì.
  • Cẩn thận với tấm gương liều. Học qua quan sát lấy cả cái xấu: xem người khác làm "thử thách" nguy hiểm trên mạng cũng là một kiểu làm mẫu. Can đảm đáng học là can đảm có hiểu biết và an toàn.

Lưu ý an toàn: trong thí nghiệm, chú chó được chọn kỹ, hiền và có người lớn giám sát. Bài học "học từ người đi trước" không có nghĩa để trẻ lại gần chó lạ chỉ vì thấy bạn làm vậy; với chó lạ, luôn hỏi chủ trước.

Đọc thêm / làm tiếp

  • Bandura A., Grusec J. E., Menlove F. L. (1967), Journal of Personality and Social Psychology.
  • Albert Bandura, Social Learning Theory (1977).
  • Thử nghĩ: nỗi sợ nào của mình học được từ người khác? Ai là người mình có thể nhìn theo để học cách làm khác?

Câu hỏi thường gặp

Thí nghiệm Bandura năm 1967 về trẻ sợ chó là gì?

Đây là nghiên cứu của Albert Bandura, Joan Grusec và Frances Menlove. Trẻ 3–5 tuổi sợ chó được xem một bạn nhỏ chơi với chó, tăng dần mức độ qua nhiều buổi ngắn. Sau đó các em dám lại gần chó hơn hẳn nhóm không được xem, và hiệu quả còn sau một tháng.

Học tập qua quan sát là gì?

Học tập qua quan sát là học cách cư xử bằng cách nhìn người khác làm và thấy kết quả của họ, không cần tự trải qua. Albert Bandura là người phát triển thuyết này. Cả nỗi sợ lẫn can đảm đều có thể học theo cách đó.

Trẻ có học nỗi sợ từ bố mẹ không?

Có. Nghiên cứu tham chiếu xã hội cho thấy em bé khoảng 1 tuổi nhìn vẻ mặt mẹ để quyết định có bò qua chỗ trông như vách đá hay không. Phản ứng của người lớn trước sấm sét, chó, côn trùng là tín hiệu trẻ dùng để biết nên sợ hay không.

Vì sao xem người khác làm được lại giúp mình bớt sợ?

Người làm mẫu cho ta thông tin rằng không có chuyện xấu xảy ra, chỉ cách làm cụ thể, và làm ta tin rằng mình cũng làm được. Người làm mẫu càng giống mình thì tác dụng càng mạnh. Thấy nhiều người khác nhau cùng làm được còn hiệu quả hơn một người.

Mở app Dũng Cảm

Chú dế bé xíu hít một hơi thật sâu rồi nhảy

Mở app Dũng Cảm

Bài viết liên quan

Mở app Dũng Cảm

Chú dế bé xíu hít một hơi thật sâu rồi nhảy

Mở app Dũng Cảm Xem app khác