Thành ngữ, tục ngữ, ca dao Việt về lòng dũng cảm có thể chia ba nhóm: khen gan dạ ("gan vàng dạ sắt", "không vào hang hùm sao bắt được hùm con"), chê nhút nhát ("nhát như cáy", "sợ bóng sợ gió"), và cảnh báo liều lĩnh ("điếc không sợ súng", "trứng chọi với đá", "hữu dũng vô mưu"). Nhóm thứ ba cho thấy ông cha ta không đề cao cái gan mù quáng: dũng phải đi với trí.
Nhóm khen gan dạ, kiên cường
| Câu | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Gan vàng dạ sắt | Lòng dạ vững vàng, trung kiên, không lay chuyển | Khen ý chí bền bỉ trước khó khăn kéo dài |
| Mình đồng da sắt | Thân thể rắn chắc, chịu đựng giỏi | Nói về sức chịu đựng thể chất |
| To gan lớn mật | Rất gan dạ (cũng có khi là trách: dám làm điều không nên) | Đọc ngữ cảnh mới biết khen hay chê |
| Gan cóc tía | Gan lì, không biết sợ | Thường nửa khen nửa trêu |
| Không vào hang hùm sao bắt được hùm con | Muốn thành việc lớn phải dám đối mặt khó khăn, rủi ro | Khuyên dám thử, dám bước ra |
| Thua keo này bày keo khác | Thất bại thì làm lại, không nản | Động viên sau thất bại |
| Chết vinh còn hơn sống nhục | Thà chịu thiệt chứ không bỏ phẩm giá | Nói về khí tiết; cần dùng thận trọng |
Câu "Không vào hang hùm sao bắt được hùm con" (có bản nói "hang cọp") có gốc từ thành ngữ Hán "bất nhập hổ huyệt, yên đắc hổ tử" (不入虎穴,焉得虎子). Theo Hậu Hán thư, đây là lời Ban Siêu, sứ thần nhà Hán thế kỷ I, nói với thuộc hạ khi quyết định hành động trong tình thế hiểm nghèo ở Thiện Thiện. Người Việt chuyển thành câu nói quen thuộc, thường dùng theo nghĩa bóng: muốn học bơi phải xuống bể, muốn giỏi tiếng Anh phải dám nói.
Lưu ý khi dạy trẻ: câu này nói về dám bắt đầu, không phải khuyên lao vào nơi nguy hiểm thật. Một đứa trẻ hiểu theo nghĩa đen thì cần được giải thích lại.
Nhóm chê nhút nhát, sợ sệt
- Nhát như cáy: con cáy (họ cua nhỏ ở bãi bùn) nghe động là chui vào hang.
- Nhát như thỏ đế: thỏ hay giật mình bỏ chạy.
- Sợ bóng sợ gió: sợ cả những điều mơ hồ, chưa có thật.
- Tham sống sợ chết: vì giữ mình mà bỏ việc nghĩa, nghĩa chê nặng.
Những câu này giàu hình ảnh và dễ nhớ, nhưng cũng dễ thành nhãn dán. Khi nói với trẻ, cha mẹ nên tránh gọi con "nhát như cáy"; dùng những câu này để bàn về nhân vật trong truyện thì hợp hơn.
Nhóm cảnh báo liều lĩnh: dũng phải có trí
Đây là nhóm đáng chú ý nhất, vì nó cho thấy văn hoá dân gian Việt không cổ vũ cái gan mù quáng.
| Câu | Nghĩa | Bài học |
|---|---|---|
| Điếc không sợ súng | Không biết nên không sợ | Không sợ vì thiếu hiểu biết không phải dũng cảm |
| Trứng chọi với đá | Cái yếu đối đầu cái mạnh hơn hẳn | Cân sức trước khi hành động |
| Châu chấu đá xe (đá voi) | Sức nhỏ chống sức lớn | Tuỳ ngữ cảnh: chê liều, hoặc ngợi ca khí phách |
| Hữu dũng vô mưu | Có gan mà không có tính toán | Gan phải đi cùng trí |
| Được ăn cả, ngã về không | Đánh cược tất cả | Thường là liều, không phải dũng |
| Một liều ba bảy cũng liều | Đã liều thì liều đến cùng | Miêu tả tâm thế liều, không phải lời khuyên |
| Như thiêu thân lao vào lửa | Lao vào chỗ chết mà không biết | Chê sự mù quáng |
"Hữu dũng vô mưu" (有勇無謀) là thành ngữ Hán Việt, nghĩa đen là "có dũng không có mưu". Nó cùng tinh thần với lời Khổng Tử trong Luận ngữ, chê kẻ "bạo hổ bằng hà" — tay không đánh hổ, lội bộ qua sông — và khen người "lâm sự nhi cụ, hảo mưu nhi thành". Trái nghĩa của nó là "trí dũng song toàn".
"Châu chấu đá xe" có một lịch sử thú vị riêng: bản Hán là "đường lang đương xa" (con bọ ngựa giơ càng chắn bánh xe). Sách Trang Tử dùng hình ảnh này để chê kẻ không biết lượng sức; nhưng có truyện khác lại kể một vị vua thấy bọ ngựa chắn xe thì cho xe tránh đi vì kính phục. Cùng một hình ảnh, hai cách nhìn: liều lĩnh hay khí phách. Bài viết về con vật tượng trưng trong danh mục này kể kỹ hơn.
Ca dao về chí khí và lòng gan dạ
Ca dao Việt ít nói thẳng chữ "dũng cảm", mà hay nói về chí khí, sự vững lòng:
Làm trai cho đáng nên trai / Phú Xuân cũng trải, Đồng Nai cũng từng.
Câu này nói về chí đi xa, dám trải nghiệm. Một dị bản khác: "Làm trai cho đáng nên trai / Xuống đông đông tĩnh, lên đoài đoài yên."
Ai ơi giữ chí cho bền / Dù ai xoay hướng đổi nền mặc ai.
Đây là một trong những câu ca dao gần nhất với ý "can đảm đạo đức": giữ vững điều mình tin, không đổi theo người khác.
Tục ngữ "Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh" nói về tinh thần chung tay giữ làng giữ nước, khi nguy biến thì ai cũng có thể dũng cảm. Văn hoá Việt cũng có nhiều câu nói lên sự kiên trì, như "Có công mài sắt có ngày nên kim" — kiên trì cần một chút can đảm để không bỏ cuộc, nhưng câu này nói về bền bỉ nhiều hơn là về sợ hãi.
Câu nói của người xưa gần với tục ngữ
Có câu không phải tục ngữ dân gian nhưng được nhắc đến nhiều như tục ngữ. Nổi tiếng nhất là câu thường được dẫn của học giả Nguyễn Bá Học (1857–1921): "Đường đi khó, không khó vì ngăn sông cách núi, mà khó vì lòng người ngại núi e sông." Câu này nói thẳng vào chỗ cốt lõi: trở ngại lớn nhất thường nằm trong lòng người.
Những thành ngữ Hán Việt cũng hay gặp trong văn viết: "thất phu chi dũng" (dũng của kẻ thất phu, theo Mạnh Tử), "kiến nghĩa bất vi vô dũng dã" (thấy việc nghĩa không làm là không có dũng, theo Luận ngữ), "dũng vãng trực tiền" (mạnh mẽ tiến thẳng tới).
Dùng thành ngữ trong bài văn thế nào cho hay
- Đặt đúng chỗ: một thành ngữ ở mở bài hoặc kết bài là đủ, nhiều quá thành liệt kê.
- Giải thích ngắn: sau khi dẫn, nói một câu vì sao nó hợp ý mình.
- Dùng cặp đối lập: đặt "không vào hang hùm sao bắt được hùm con" cạnh "điếc không sợ súng" để chỉ ra ranh giới giữa dũng và liều — giáo viên thường đánh giá cao cách lập luận này.
- Không bịa: chỉ dẫn những câu chắc chắn có thật; không chắc thì viết "người xưa thường nói" và diễn ý, đừng tự tạo ra "tục ngữ".
Đọc thêm và làm tiếp
- Sách tra cứu: Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan; Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam của Nguyễn Lân.
- Hoạt động với con: mỗi người tìm một câu về lòng gan dạ và một câu về sự liều lĩnh, rồi cùng kể một ví dụ đời thường cho mỗi câu.
- Câu hỏi để nói chuyện: "Vì sao ông bà mình lại có câu 'điếc không sợ súng'?", "Châu chấu đá xe là dũng hay liều?".
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ nào nói về lòng dũng cảm?
Một số thành ngữ quen thuộc: gan vàng dạ sắt, to gan lớn mật, gan cóc tía, mình đồng da sắt, không vào hang hùm sao bắt được hùm con. Bên cạnh đó có nhóm câu cảnh báo liều lĩnh như điếc không sợ súng, hữu dũng vô mưu.
"Không vào hang hùm sao bắt được hùm con" nghĩa là gì?
Câu này nghĩa là muốn đạt được điều lớn phải dám đối mặt khó khăn, rủi ro. Nó bắt nguồn từ câu Hán "bất nhập hổ huyệt, yên đắc hổ tử" mà Hậu Hán thư ghi là lời Ban Siêu.
Tục ngữ trái nghĩa với dũng cảm là gì?
Các câu chê nhút nhát như nhát như cáy, nhát như thỏ đế, sợ bóng sợ gió, tham sống sợ chết. Không nên dùng những câu này để gọi trẻ vì dễ thành nhãn dán.
"Điếc không sợ súng" có phải là khen dũng cảm?
Không. Câu này chỉ người không sợ vì không biết nguy hiểm, tức là liều do thiếu hiểu biết. Nó nhắc rằng dũng cảm thật phải đi cùng hiểu biết.
Ca dao nào nói về ý chí vững vàng?
"Ai ơi giữ chí cho bền / Dù ai xoay hướng đổi nền mặc ai" là câu ca dao quen thuộc nói về việc giữ vững điều mình tin. "Làm trai cho đáng nên trai / Phú Xuân cũng trải, Đồng Nai cũng từng" nói về chí đi xa, dám trải nghiệm.